Cao su là một loại vật liệu polymer có độ đàn hồi cao, dưới tác động của một lực nhỏ bên ngoài, nó có thể thể hiện khả năng biến dạng cao, và sau khi lực tác động được loại bỏ, nó có thể trở lại hình dạng ban đầu. Do độ đàn hồi cao, cao su được sử dụng rộng rãi trong đệm, chống sốc, làm kín động, v.v. Ứng dụng trong ngành in ấn bao gồm các loại con lăn cao su và tấm in. Với sự phát triển của ngành công nghiệp cao su, các sản phẩm cao su đã phát triển từ việc chỉ sử dụng cao su tự nhiên sang nhiều loại cao su tổng hợp khác nhau.
1. Cao su tự nhiên
Cao su tự nhiên chủ yếu bao gồm các hydrocacbon cao su (polyisoprene), chứa một lượng nhỏ protein, nước, axit nhựa, đường và muối vô cơ. Cao su tự nhiên có độ đàn hồi lớn, độ bền kéo cao, khả năng chống rách và cách điện tuyệt vời, khả năng chống mài mòn và chịu hạn tốt, khả năng gia công tốt, dễ liên kết với các vật liệu khác, và hiệu suất tổng thể của nó tốt hơn hầu hết các loại cao su tổng hợp. Nhược điểm của cao su tự nhiên là khả năng chống oxy và ozon kém, dễ bị lão hóa và hư hỏng; khả năng chống dầu và dung môi kém, khả năng chống axit và kiềm thấp, khả năng chống ăn mòn thấp; khả năng chịu nhiệt thấp. Phạm vi nhiệt độ hoạt động của cao su tự nhiên: khoảng -60°C.℃~+80℃Cao su tự nhiên được sử dụng để sản xuất lốp xe, giày cao su, ống dẫn, băng keo, lớp cách điện và vỏ bọc dây điện, cáp, và các sản phẩm thông dụng khác. Cao su tự nhiên đặc biệt thích hợp để sản xuất các bộ phận giảm chấn xoắn, bộ giảm xóc động cơ, giá đỡ máy móc, các bộ phận treo bằng cao su-kim loại, màng ngăn và các sản phẩm đúc.
2. SBR
SBR là một loại copolyme của butadien và styren. Tính chất của cao su styren-butadien gần giống với cao su tự nhiên, và hiện nay nó là loại cao su tổng hợp đa dụng được sản xuất nhiều nhất. Đặc điểm của cao su styren-butadien là khả năng chống mài mòn, chống lão hóa và chịu nhiệt vượt trội so với cao su tự nhiên, và kết cấu của nó đồng nhất hơn cao su tự nhiên. Nhược điểm của cao su styren-butadien là: độ đàn hồi thấp, khả năng chống uốn và chống rách kém; khả năng gia công kém, đặc biệt là độ tự dính kém và độ bền của cao su thô thấp. Phạm vi nhiệt độ của cao su styren-butadien: khoảng -50°C.℃~+100℃Cao su styren butadien chủ yếu được sử dụng để thay thế cao su tự nhiên trong sản xuất lốp xe, tấm cao su, ống dẫn, giày cao su và các sản phẩm thông dụng khác.
3. Cao su nitrile
Cao su nitrile là một loại copolymer của butadien và acrylonitrile. Cao su nitrile có đặc điểm là khả năng chống chịu tuyệt vời với xăng và dầu hydrocarbon béo, chỉ đứng sau cao su polysulfide, este acrylic và cao su flo, đồng thời vượt trội hơn các loại cao su thông dụng khác. Nó có khả năng chịu nhiệt tốt, độ kín khí tốt, khả năng chống mài mòn và chống thấm nước, và độ bám dính cao. Nhược điểm của cao su nitrile là khả năng chịu lạnh và chống ozone kém, độ bền và độ đàn hồi thấp, khả năng chống axit kém, khả năng cách điện kém và khả năng chống dung môi phân cực kém. Phạm vi nhiệt độ của cao su nitrile: khoảng -30°C.℃~+100℃Cao su nitrile chủ yếu được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chịu dầu khác nhau, chẳng hạn như ống dẫn, sản phẩm làm kín, con lăn cao su, v.v.
4. Cao su nitrile hydro hóa
Cao su nitrile hydro hóa là một copolyme của butadien và acrylonitrile. Cao su nitrile hydro hóa được thu được bằng cách hydro hóa hoàn toàn hoặc một phần các liên kết đôi trong butadien của NBR. Cao su nitrile hydro hóa có đặc điểm là độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao, khả năng chịu nhiệt tốt hơn NBR khi được liên kết ngang với peroxit, và các đặc tính khác tương tự như cao su nitrile. Nhược điểm của cao su nitrile hydro hóa là giá thành cao hơn. Phạm vi nhiệt độ của cao su nitrile hydro hóa: khoảng -30°C℃~+150℃Cao su nitrile hydro hóa chủ yếu được sử dụng cho các sản phẩm làm kín chịu dầu và chịu nhiệt độ cao.
5. Cao su ethylene propylene
Cao su ethylene-propylene là một loại copolymer của ethylene và propylene, thường được chia thành cao su ethylene-propylene hai nhân và cao su ethylene-propylene ba nhân. Cao su ethylene-propylene có đặc điểm là khả năng chống ozone, chống tia cực tím, chống chịu thời tiết và chống lão hóa tuyệt vời, đứng đầu trong số các loại cao su thông dụng. Cao su ethylene-propylene có khả năng cách điện tốt, kháng hóa chất, đàn hồi va đập, kháng axit và kiềm, trọng lượng riêng thấp và có thể được sử dụng với hàm lượng chất độn cao. Khả năng chịu nhiệt có thể đạt tới 150°C.°Cao su etylen propylene có khả năng chống lại các dung môi phân cực như xeton, este, v.v., nhưng không chống lại các hydrocacbon béo và hydrocacbon thơm. Các tính chất vật lý và cơ học khác của cao su etylen propylene hơi kém hơn so với cao su tự nhiên và tốt hơn so với cao su styren butadien. Nhược điểm của cao su etylen propylene là khả năng tự bám dính và bám dính lẫn nhau kém, và khó liên kết. Phạm vi nhiệt độ của cao su etylen propylene: khoảng -50°C.℃~+150℃Cao su ethylene-propylene chủ yếu được sử dụng làm lớp lót thiết bị hóa chất, vỏ bọc dây điện và cáp, ống dẫn hơi nước, băng tải chịu nhiệt, các sản phẩm cao su ô tô và các sản phẩm công nghiệp khác.
6. Cao su silicon
Cao su silicon là một loại cao su đặc biệt có các nguyên tử silicon và oxy trong mạch chính. Nguyên tố silicon đóng vai trò chính trong cao su silicon. Đặc điểm chính của cao su silicon là khả năng chịu nhiệt cao (lên đến 300°C).°C) và khả năng chịu nhiệt độ thấp (thấp nhất -100°C). Hiện nay, đây là loại cao su chịu nhiệt tốt nhất; đồng thời, cao su silicon có khả năng cách điện tuyệt vời, ổn định với quá trình oxy hóa nhiệt và ozone. Nó có độ bền cao và trơ về mặt hóa học. Nhược điểm của cao su silicon là độ bền cơ học thấp, khả năng chống dầu, dung môi, axit và kiềm kém, khó lưu hóa và đắt hơn. Nhiệt độ hoạt động của cao su silicon: -60°C℃~200℃Cao su silicon chủ yếu được sử dụng để sản xuất các sản phẩm chịu nhiệt độ cao và thấp (ống dẫn, gioăng, v.v.) và lớp cách điện dây dẫn và cáp chịu nhiệt độ cao. Do không độc hại và không mùi, cao su silicon cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế.
7. Cao su polyurethane
Cao su polyurethane là một chất đàn hồi được hình thành bằng cách trùng hợp các hợp chất polyester (hoặc polyether) và diisocyanate. Cao su polyurethane có đặc điểm là khả năng chống mài mòn tốt, tốt nhất trong tất cả các loại cao su; cao su polyurethane có độ bền cao, độ đàn hồi tốt và khả năng chống dầu tuyệt vời. Cao su polyurethane cũng có khả năng chống ozone, chống lão hóa và độ kín khí tuyệt vời. Nhược điểm của cao su polyurethane là khả năng chịu nhiệt kém, khả năng chống nước và kiềm kém, và khả năng chống lại các hydrocarbon thơm, hydrocarbon clo hóa và các dung môi như ketone, ester và alcohol kém. Phạm vi nhiệt độ sử dụng của cao su polyurethane: khoảng -30°C℃~+80℃Cao su polyurethane được sử dụng để sản xuất lốp xe, gioăng, các sản phẩm chống sốc, con lăn cao su, và các sản phẩm cao su chịu mài mòn, độ bền cao và chống dầu.
Thời gian đăng bài: 07/07/2021